---
word: blot
meaningVi: điểm yếu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blɔt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blot nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blɔt/

**blot** — điểm yếu.

## danh từ
- điểm yếu (về mặt chiến lược)
  - *to hit a blot* — phát hiện ra một điểm yếu về mặt chiến lược

## danh từ
- dấu, vết (mực...)
- vết xoá
- (nghĩa bóng) vết nhơ, vết nhục
- vết nhơ cho thanh danh của mình
  - *a blot on the landscape* — cái làm hại, cái làm đẹp chung
- người làm mang tai mang tiếng cho gia đình

## ngoại động từ
- làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực)
- thấm
- (nghĩa bóng) làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự)

## nội động từ
- thấm, hút mực (giấy thấm)
- nhỏ mực (bút)
- xoá đi, xoá sạch, tẩy sạch
  - *to blot out a word* — xoá một từ
- làm mờ đi, che kín
  - *the fog blots out the view* — sương mù làm mờ phong cảnh
- tiêu diệt, phá huỷ
- (xem) copy-book

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
