Phát âm: /'blu:'ribən/
blueprint — thiết kế, lên kế hoạch.
ngoại động từ
- thiết kế, lên kế hoạch
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Blueprint nghĩa là thiết kế
Phát âm: /'blu:'ribən/
blueprint — thiết kế, lên kế hoạch.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).