---
word: blunder
meaningVi: điều sai lầm, ngớ ngẩn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'blʌndə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blunder nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'blʌndə/

**blunder** — điều sai lầm, ngớ ngẩn.

## danh từ
- điều sai lầm, ngớ ngẩn

## nội động từ
- (thường) + on,  along) mò mẫm; vấp váp
- sai lầm, ngớ ngẩn

## ngoại động từ
- làm hỏng (một công việc); quản lý tồi (cơ sở kinh doanh)
- vì khờ mà bỏ lỡ, vì ngu dốt mà bỏ phí
- vì khờ mà bỏ lỡ mất những dịp may
- nói hớ, nói vô ý, nói không suy nghĩ (cái gì)
- ngẫu nhiên mà thấy, may mà thấy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
