---
word: blunt
meaningVi: cùn
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: blʌnt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blunt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blʌnt/

**blunt** — cùn.

## tính từ
- cùn (lưỡi dao, kéo...)
- lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
- đần, đần độn (trí óc)
- (toán học) tù (góc)
  - *blunt angle* — góc tù

## danh từ
- chiếc kim to và ngắn
- (từ lóng) tiền mặt

## ngoại động từ
- làm cùn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
