---
word: blush
meaningVi: sự đỏ mặt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blʌʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blush nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blʌʃ/

**blush** — sự đỏ mặt.

## danh từ
- sự đỏ mặt (vì thẹn)
- ánh hồng, nét ửng đỏ
  - *the blush of morn* — ánh hồng của buổi ban mai
- cái nhìn, cái liếc mắt
  - *at the first blush* — lúc mới nhìn thấy lần đầu
- làm cho ai thẹn đỏ mặt

## nội động từ
- đỏ mặt (vì thẹn)
  - *for shame* — thẹn đỏ mặt
- thẹn
- ửng đỏ, ửng hồng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
