eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Board nghĩa là gì?

Board nghĩa là tấm ván

UK bɔːd · US bɔːd

nounverbSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

board — tấm ván.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /bɔːd/

English: A relatively long, wide and thin piece of any material, usually wood or similar, often for use in construction or furniture-making.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Each player starts the game with four counters on the board. tấm ván
We have to wait to hear back from the board. tấm ván
Room and board tấm ván
to bind a book in boards tấm ván

Liên quan

Trái nghĩa: alight, disembark


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.