Phát âm: /'boustful/
boastful — thích khoe khoang, khoác lác.
tính từ
- thích khoe khoang, khoác lác
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Boastful nghĩa là thích khoe khoang
Phát âm: /'boustful/
boastful — thích khoe khoang, khoác lác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).