Nghĩa chính
body — thân thể.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈbɒdi/
English: Physical frame.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| a nonpareil face on an agate body | thân thể |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Body nghĩa là thân thể
UK ˈbɒdi · US ˈbɒdi
body — thân thể.
English: Physical frame.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| a nonpareil face on an agate body | thân thể |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.