Phát âm: /'bougəs/
bogus — hư, ma giả, không có thật.
tính từ
- hư, ma giả, không có thật
- a bogus company — công ty ma, công ty không có thật
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bogus nghĩa là hư
Phát âm: /'bougəs/
bogus — hư, ma giả, không có thật.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).