---
word: bold
meaningVi: dạn dĩ, táo bạo; (chữ) đậm
pos:
  - adjective
  - verb
level: a2
ipaUk: /bəʊld/
ipaUs: /boʊld/
definitionEn: showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in
  typography) printed in a heavier, darker typeface.
examples:
  - en: She made a bold decision to quit her job and start her own business.
    vi: Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
  - en: The designer used bold colors to make the poster stand out.
    vi: Nhà thiết kế đã dùng những màu sắc táo bạo để làm nổi bật tấm áp phích.
  - en: Please bold the important keywords in your document.
    vi: Vui lòng đậm những từ khóa quan trọng trong tài liệu của bạn.
  - en: It was bold of him to challenge the director in the meeting.
    vi: Thật dạn dĩ khi anh ấy thách thức giám đốc trong cuộc họp.
collocations:
  - bold decision
  - bold move
  - bold claim
  - bold statement
  - bold color
  - bold face
  - bold text
  - bold action
synonyms:
  - brave
  - courageous
  - daring
  - fearless
  - confident
antonyms:
  - timid
  - shy
  - cautious
  - fearful
  - meek
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Bold** (tính từ) mô tả hành động hoặc lựa chọn thể hiện sự dạn dĩ, không sợ hãi, hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Trong ngôn ngữ kỹ thuật, **bold** là định dạng chữ đậm, nặng hơn.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Bold** | Táo bạo, dạn dĩ; không sợ rủi ro | *a bold entrepreneur* (nhà kinh doanh táo bạo) |
| **Brave** | Dũng cảm; vượt qua nỗi sợ hãi | *a brave soldier* (một chiến binh dũng cảm) |
| **Confident** | Tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình | *a confident speaker* (người nói tự tin) |
| **Reckless** | Liều lĩnh, không tính toán hậu quả | *reckless driving* (lái xe liều lĩnh) |

**Bold** thường mang sắc thái tích cực—thể hiện sáng kiến, quyết đoán—trong khi **reckless** có hàm ý tiêu cực.

## Cách dùng

### Tính từ (adjective)
- **Miêu tả hành động/quyết định**: *a bold move, a bold choice*
- **Miêu tả bề ngoài**: *bold colors, bold design* (màu sắc gắt gỏa, thiết kế nổi bật)
- **Trong kỹ thuật**: *bold text, bold font* (chữ đậm)

### Động từ (verb) — ít phổ biến
- *to bold* = làm đậm, in đậm (chữ viết)
- Ví dụ: *Please bold all headings in the document.* (Vui lòng đậm tất cả tiêu đề trong tài liệu.)

## Mẹo nhớ

**BOL**D → **BO**ld = **B**ig & **O**utstanding (nổi bật, to lớn) — điều táo bạo thường được chú ý, gây chú ý giống như chữ đậm trên trang giấy.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Bold" và "brave" khác nhau sao?**  
A: *Brave* nhấn mạnh lòng dũng cảm khi đối mặt nguy hiểm (*a brave firefighter*). *Bold* rộng hơn, thường là về quyết định, hành động sáng kiến (*a bold business strategy*).

**Q: Làm sao biết khi nào nên dùng "bold" trong văn bản?**  
A: Thường là các từ quan trọng, tiêu đề, hoặc khái niệm cần nhấn mạnh. Ví dụ: **Definition**, **Important**, **Warning**.

**Q: "Bold claim" có ý gì?**  
A: Là một khẳng định táo bạo, có thể gây tranh cãi hoặc khó chứng minh (*He made a bold claim that he could finish the project in one week.*)

## Biểu thức thường gặp

- **as bold as brass** — vô tư, không sợ sệt (idiomatic)
- **bold as a lion** — dang dĩ như sư tử
- **bold face** — kiểu chữ đậm (typography)
- **make bold to...** — dám (cách nói trang trọng): *I make bold to suggest...*
