---
word: boldness
meaningVi: tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
pos:
  - noun
ipa: "'bouldnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# boldness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'bouldnis/

**boldness** — tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.

## danh từ
- tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
- tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh
- tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn)
- sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
