---
word: bolster
meaningVi: gối ống
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'boulstə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bolster nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'boulstə/

**bolster** — gối ống.

## danh từ
- gối ống (ở đầu giường)
- (kỹ thuật) tấm lót, ống lót

## động từ
- đỡ; lót
- (nghĩa bóng) ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ (những cái không đáng ủng hộ...)
- lấy gối ném nhau, đánh nhau bằng gối (trẻ em)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
