Phát âm: /bɔns/
bonce — hòn bi to.
danh từ
- hòn bi to
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bonce nghĩa là hòn bi to
Phát âm: /bɔns/
bonce — hòn bi to.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).