---
word: book
meaningVi: sách; quyển sách
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /bʊk/
ipaUs: /bʊk/
definitionEn: >-
  a set of printed pages bound together; to reserve or arrange something in
  advance
examples:
  - en: I read an interesting book last week.
    vi: Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước.
  - en: Can you book a table for two at the restaurant?
    vi: Bạn có thể đặt bàn cho hai người ở nhà hàng không?
  - en: She spent the evening reading her favourite book.
    vi: Cô ấy đã dành buổi tối để đọc quyển sách yêu thích của mình.
  - en: I need to book my flight tickets before the price increases.
    vi: Tôi cần đặt vé máy bay trước khi giá tăng.
synonyms:
  - novel
  - publication
  - reserve
  - arrange
antonyms:
  - cancel
collocations:
  - read a book
  - write a book
  - book a hotel
  - book a flight
  - book a table
  - open a book
  - close a book
  - bestseller book
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Book** có hai nghĩa chính:
1. **(danh từ)** Một tập hợp các trang giấy in được buộc lại với nhau → **sách, quyển sách**
2. **(động từ)** Đặt trước hoặc đặt chỗ cho một dịch vụ nào đó → **đặt, đặt trước, đặt chỗ**

## Cách dùng

### Nghĩa danh từ (N - sách)
- Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học, sách học tập, sách tham khảo
- Ví dụ:
  - *"This book won the Nobel Prize for Literature."* – Quyển sách này đã thắng giải Nobel Văn học.
  - *"Have you finished reading that book?"* – Bạn đã đọc xong quyển sách đó chưa?

### Nghĩa động từ (V - đặt/đặt trước)
- Dùng để chỉ việc thực hiện đặt chỗ, đặt vé, đặt phòng trước
- Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ (table, hotel, flight, ticket, appointment)
- Ví dụ:
  - *"I booked a room at the five-star hotel."* – Tôi đã đặt phòng ở khách sạn năm sao.
  - *"She has booked an appointment with the doctor."* – Cô ấy đã đặt lịch hẹn với bác sĩ.

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **book** (N) | sách, quyển sách | *I love reading books.* |
| **novel** | tiểu thuyết (một loại sách) | *This novel is thrilling.* |
| **magazine** | tạp chí (ấn phẩm định kỳ) | *She reads magazines online.* |
| **book** (V) | đặt/đặt trước | *Please book a taxi for me.* |
| **reserve** | dành riêng, đặt trước (tính chất chính thức) | *I reserved a table in advance.* |

## Mẹo nhớ

- **Book (sách)**: Hình dung một quyển sách với các trang được **bound** (buộc) lại → **b**ound = **b**ook
- **Book (động từ)**: Khi bạn "book" (đặt) một chuyến bay, bạn được một **booking confirmation** (xác nhận đặt chỗ) – nghe giống như bạn "lưu" thông tin đó vào một "sổ sách" của công ty

## FAQ

**Q: Khác nhau giữa "book" (động từ) và "reserve" là gì?**
A: 
- **Book**: Tổng quát, thường dùng trong tiếng Anh Anh và khi nói với khách hàng (*"Can I book a table?"*)
- **Reserve**: Tính chất chính thức hơn, thường dùng trong ngôn ngữ chính thức (*"I would like to reserve a seat."*)

**Q: "Book" có thể dùng với những danh từ nào?**
A: Thường dùng với: table, hotel, flight, ticket, appointment, room, seat, cruise, tour, etc.

**Q: Cách viết quá khứ của "book" như thế nào?**
A: **Booked** (booked a room yesterday - đặt phòng hôm qua)
