---
word: boost
meaningVi: tăng, nâng cao; làm mạnh hơn, thúc đẩy
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /buːst/
ipaUs: /buːst/
definitionEn: to increase, improve, or promote something; to push or lift
  something upward; a sudden increase or improvement
examples:
  - en: The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months.
    vi: Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba
      tháng.
  - en: A good night's sleep can boost your immune system and mood.
    vi: Giấc ngủ ngon có thể tăng cường hệ miễn dịch và tâm trạng của bạn.
  - en: The team received a confidence boost after winning their first match.
    vi: Đội bóng nhận được một sự tăng cường tự tin sau khi thắng trận đầu tiên.
collocations:
  - boost sales
  - boost confidence
  - boost productivity
  - boost performance
  - boost immune system
  - need a boost
  - get a boost
  - morale boost
synonyms:
  - increase
  - enhance
  - improve
  - promote
  - strengthen
  - amplify
antonyms:
  - decrease
  - reduce
  - diminish
  - weaken
  - undermine
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Boost** là động từ có ý nghĩa chính là "tăng cường, nâng cao" hoặc "đẩy mạnh". Ngoài ra, từ này còn dùng làm danh từ để chỉ một sự tăng cường hoặc cải thiện nào đó.

## Phân loại theo ngữ cảnh

### 1. Động từ (Verb)
- **Tăng/cải thiện định lượng**: boost sales, boost revenue, boost numbers
  - *Example*: "Social media ads boosted online traffic."
- **Tăng cường chất lượng/khả năng**: boost confidence, boost morale, boost performance
  - *Example*: "Positive feedback boosted her confidence."
- **Thúc đẩy/quảng bá**: boost a product, boost awareness
  - *Example*: "The celebrity endorsement boosted the brand's image."

### 2. Danh từ (Noun)
- Một sự tăng cường, cải thiện, hoặc động lực
  - *Example*: "The team needs a morale boost after the loss."  
  - *Example*: "Getting that promotion was a huge confidence boost."

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Boost** | Tăng cường, nâng cao | Sales boosted 20% |
| **Improve** | Cải thiện (chất lượng) | The quality improved |
| **Increase** | Tăng (lượng) | Numbers increased |
| **Enhance** | Nâng cao, cải thiện (trình độ/vẻ ngoài) | Enhanced features |

Khác biệt: **Boost** thường mang tính "nhanh chóng, đột ngột", trong khi **improve/enhance** là quá trình từng bước.

## Cách sử dụng thông dụng

### Trong kinh doanh & thị trường:
- "We need to boost our market share."
- "The quarterly earnings report boosted investor confidence."

### Trong sức khỏe & năng lực cá nhân:
- "Exercise boosts energy levels."
- "Vitamin D supplements can boost bone health."

### Trong tâm lý & cảm xúc:
- "A little encouragement can boost someone's morale."
- "Winning the award gave her a real confidence boost."

## Mẹo nhớ

- **Boost = Push up** (đẩy lên) → hình dung giống như tăng âm lượng, tăng tốc độ, tăng giá trị
- Trong tiếng Việt, có thể hiểu "boost" ≈ "tiếp sức", "thúc lực" cho một việc

## FAQ

**Q: "Boost" có thể dùng với mọi thứ được không?**  
A: Có, nhưng phù hợp nhất khi nói về sự tăng cường nhanh chóng hoặc cải thiện đáng kể. Với những thay đổi nhỏ, tính từ "increase" hoặc "improve" phù hợp hơn.

**Q: "Boost" và "enhancement" khác gì?**  
A: "Boost" có tính tạm thời/nhanh chóng hơn; "enhancement" là cải tiến lâu dài, bền vững hơn.
