---
word: border
meaningVi: biên giới; viền, đường viền
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈbɔːdə(r)/
ipaUs: /ˈbɔːrdər/
definitionEn: A line that marks the edge of a country or region; an edge or
  outline of something
examples:
  - en: The refugee crossed the border illegally at night.
    vi: Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm.
  - en: This field borders on the forest, making it a quiet place to live.
    vi: Cánh đồng này giáp với rừng, khiến nó trở thành nơi sống yên tĩnh.
  - en: She chose a beautiful floral border for the wedding invitation.
    vi: Cô ấy chọn một viền hoa đẹp cho thiệp cưới.
  - en: The painting was framed with a gold border.
    vi: Bức tranh được khung bằng viền vàng.
collocations:
  - cross the border
  - border control
  - southern/northern border
  - border town
  - border dispute
  - decorative border
synonyms:
  - boundary
  - edge
  - frontier
  - outline
  - perimeter
antonyms:
  - center
  - interior
  - middle
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Border** có hai nghĩa chính:

1. **Biên giới (danh từ)**: Đường ranh giới chính thức giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
2. **Viền/đường viền (danh từ)**: Cạnh hoặc tepi của một thứ gì đó, thường được trang trí.
3. **Giáp, sát (động từ)**: Ở cạnh hoặc kế cận với.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **border** | Đường ranh chính thức (quốc gia); viền trang trí | Địa lý, thiết kế |
| **boundary** | Ranh giới (bất kỳ loại nào) | Tổng quát hơn: tài sản, khu vực |
| **frontier** | Vùng biên viễn, biên cương | Lịch sử, phát triển không gian |
| **edge** | Cạnh vật lý (của vật thể) | Vật lý, không chính thức |
| **margin** | Khoảng trống ở viền (giấy, cuốn sách) | Văn bản, tài liệu |

## Ví dụ cụ thể

**Về biên giới:**
- *The US-Mexico border is heavily guarded.* (Biên giới Mỹ-Mexico được canh gác chặt chẽ.)
- *Border patrol officers stopped the vehicle at the checkpoint.* (Nhân viên tuần tra biên giới dừng xe tại chốt kiểm soát.)

**Về viền:**
- *The table has a decorative wooden border.* (Cái bàn có một viền gỗ trang trí.)
- *Write your name in the border of the page.* (Viết tên của bạn ở viền trang.)

**Động từ (border + on/upon):**
- *His behavior borders on insanity.* (Hành vi của anh ấy gần như điên rồ.)
- *The garden borders the house.* (Khu vườn giáp với nhà.)

## Mẹo ghi nhớ

- **Border** = **B**iên + **order** (có hệ thống, chính thức) → biên giới chính thức.
- Trong thiết kế: border là phần "khung" bao quanh (như khung tranh).
- **"Border on" = "gần như, sắp"**: *Your claim borders on ridiculous.* (Yêu cầu của bạn gần như vô lý.)

## Collocations thường gặp

- **Cross/violate the border** (vượt biên/vi phạm biên giới)
- **Border security/control** (an ninh/kiểm soát biên giới)
- **Border town** (thị trấn biên giới)
- **Decorative/ornamental border** (viền trang trí)
- **Border dispute** (tranh chấp biên giới)
- **State border** (biên giới bang/tỉnh)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "border" vs "boundary"?**

A: 
- **Border** = ranh giới chính thức (quốc gia, tỉnh); hoặc viền trang trí.
- **Boundary** = ranh giới bất kỳ (tài sản, quyền, trách nhiệm), tổng quát hơn.
- *The country's **border** is protected by soldiers.* (biên giới quốc gia)
- *The **boundary** between science and philosophy is blurred.* (ranh giới khái niệm)
