---
word: bore
meaningVi: lỗ khoan
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "bɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bore nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bɔ:/

**bore** — lỗ khoan.

## danh từ
- lỗ khoan (dò mạch mỏ)
- nòng (súng); cỡ nòng (súng)

## động từ
- khoan đào, xoi
  - *to bore a tunnel through the mountain* — đào một đường hầm qua núi
- lách qua
  - *to bore through the crowd* — lách qua đám đông
- chèn (một con ngựa khác) ra khỏi vòng đua (đua ngựa)
- thò cổ ra (ngựa)

## danh từ
- việc chán ngắt, việc buồn tẻ
- điều buồn bực
- người hay quấy rầy, người hay làm phiền; người hay nói chuyện dớ dẩn

## ngoại động từ
- làm buồn
  - *to be bored to death* — buồn đến chết mất
- làm rầy, làm phiền, quấy rầy

## danh từ
- nước triều lớn (ở cửa sông)

## thời quá khứ của bear

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
