eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Boredom nghĩa là gì?

Boredom nghĩa là nỗi buồn tẻ

noun

Phát âm: /'bɔ:dəm/

boredom — nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.

danh từ

  • nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
  • điều khó chịu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).