{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"borrow","word":"borrow","url":"https://eword.vn/tu-dien/borrow","html":"https://eword.vn/tu-dien/borrow","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/borrow.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/borrow.json","meaningVi":"mượn (tạm thời), vay (tiền)","definitionEn":"to take and use something that belongs to someone else, with the intention of returning it; to take money from a bank or person with the agreement to pay it back","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈbɒrəʊ/","ipaUs":"/ˈbɑːroʊ/","examples":[{"en":"Can I borrow your pen for a moment?","vi":"Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không?"},{"en":"She borrowed €5,000 from the bank to buy a car.","vi":"Cô ấy vay 5,000 EUR từ ngân hàng để mua ô tô."},{"en":"I borrowed several books from the library last week.","vi":"Tuần trước tôi đã mượn vài cuốn sách từ thư viện."},{"en":"Never borrow money from friends without a clear repayment plan.","vi":"Không bao giờ nên vay tiền bạn bè mà không có kế hoạch trả nợ rõ ràng."}],"collocations":["borrow money","borrow from someone","borrow a book/pen/car","borrow against collateral"],"idioms":[],"synonyms":["loan (less common for this meaning)","take a loan"],"antonyms":["lend","return"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Borrow** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Mượn vật dụng tạm thời**: Lấy đồ vật của người khác để dùng rồi trả lại trong thời gian ngắn.\n   - *I borrowed my friend's bicycle to go to work.*\n\n2. **Vay tiền**: Lấy tiền từ ngân hàng hay cá nhân với cam kết trả nợ sau đó, thường có lãi suất.\n   - *They borrowed money at 3% interest.*\n\n## So sánh: Borrow vs Lend\n\n| Borrow | Lend |\n|--------|------|\n| **Người nhận** lấy từ người cho | **Người cho** đưa cho người nhận |\n| *Can you lend me $20?* (Bạn cho tôi mượn 20 USD được không?) | *I lend you $20.* (Tôi cho bạn mượn 20 USD.) |\n| Cần trả lại | Cần trả lại |\n\n**Cách nhớ dễ**: \"**Borrow** = mang về, **Lend** = cho mang đi\"\n\n## Ngữ pháp\n\n- **Thể hiện thời gian vay**: *How long can I borrow this book?* (Tôi có thể mượn cuốn sách này bao lâu?)\n- **Chủ thể**: Luôn dùng người mượn làm chủ ngữ.\n  - ✓ *I borrowed your jacket.* (Đúng)\n  - ✗ *You borrowed me your jacket.* (Sai)\n\n## Ví dụ theo ngữ cảnh\n\n**Sinh viên/học tập**:\n- *She borrowed notes from her classmate before the exam.* (Cô ấy mượn ghi chép từ bạn cùng lớp trước kỳ thi.)\n\n**Tài chính**:\n- *The company borrowed $2 million to expand operations.* (Công ty vay 2 triệu USD để mở rộng hoạt động.)\n\n**Hàng ngày**:\n- *Can I borrow your phone charger?* (Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn được không?)\n\n## Những lưu ý quan trọng\n\n- **Borrowed** (quá khứ) là dạng đơn giản, không có quy tắc lạ.\n- **Idiom**: *\"Borrow trouble\"* = lo lắng về điều chưa xảy ra (*Don't borrow trouble; wait and see what happens.*)\n- Khi vay tiền lớn, nên dùng \"take out a loan\" (vay khoản vay chính thức) thay vì chỉ \"borrow\".\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Khi nào dùng \"borrow\" và khi nào dùng \"loan\"?**\n- *Borrow* là động từ chủ yếu ở cấp độ giao dịch cá nhân.\n- *Loan* là danh từ (a loan = một khoản vay) hoặc động từ chính thức (ngân hàng loan tiền cho bạn).\n\n**Q: Có cần nói lại thời gian mượn?**\n- Có, nên rõ ràng: *Can I borrow this until Friday?* (Tôi có thể mượn cái này đến thứ Sáu không?) để tránh hiểu lầm.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/borrow","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}