Nghĩa chính
both — cả hai.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /bəʊθ/
English: Each of the two, or of the two kinds.
Từ loại
- pronoun
- conjunction
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Did you want this one or that one?" — "Give me both." | cả hai |
| Both you and I are students. | cả hai |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.