Phát âm: /'bouldə/ (bowlder) /'bouldə/
boulder — tảng đá mòn.
danh từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Boulder nghĩa là tảng đá mòn
Phát âm: /'bouldə/ (bowlder) /'bouldə/
boulder — tảng đá mòn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).