{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"boundary","word":"boundary","url":"https://eword.vn/tu-dien/boundary","html":"https://eword.vn/tu-dien/boundary","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/boundary.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/boundary.json","meaningVi":"đường biên giới, ranh giới, giới hạn","definitionEn":"a line that marks the limits of an area, or the edge or border of something; a dividing line between two places, things, or groups","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈbaʊndəri/","ipaUs":"/ˈbaʊnderi/","examples":[{"en":"The river forms a natural boundary between the two countries.","vi":"Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia."},{"en":"She needs to set clear boundaries in her relationship.","vi":"Cô ấy cần thiết lập những ranh giới rõ ràng trong mối quan hệ của mình."},{"en":"The school boundary extends to the next street.","vi":"Ranh giới của trường học kéo dài đến con đường tiếp theo."},{"en":"Crossing the city boundary requires a special permit.","vi":"Vượt qua ranh giới thành phố cần một giấy phép đặc biệt."}],"collocations":["set a boundary","cross a boundary","push the boundaries","within boundaries","international boundary","city boundary","physical boundary","emotional boundary"],"idioms":[],"synonyms":["border","edge","limit","frontier","line"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Boundary** (danh từ) dùng để chỉ một đường ranh giới vật lý hoặc trừu tượng—nơi một vùng, lãnh thổ hay khái niệm này kết thúc và cái khác bắt đầu.\n\n### Các loại boundary thường gặp:\n- **Physical boundary**: giới hạn địa lý (sông, núi, đường biên giới)\n- **Territorial boundary**: ranh giới lãnh thổ giữa các nước/vùng\n- **Personal boundary**: ranh giới cá nhân—những giới hạn về mặt cảm xúc, thời gian, không gian\n- **Professional boundary**: ranh giới nghề nghiệp, sự phân biệt giữa công việc và đời sống tư nhân\n- **Conceptual boundary**: ranh giới trừu tượng, như sự phân biệt giữa hai ý tưởng\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Cách dùng | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Boundary** | Ranh giới (cứng nhắc, rõ ràng) | State boundary, emotional boundary |\n| **Border** | Đường biên giới (thường chỉ địa lý) | The Mexican border, cross the border |\n| **Edge** | Mép, cạnh (phần ngoài cùng) | The edge of the table, city edge |\n| **Limit** | Giới hạn (mức tối đa) | Speed limit, budget limit |\n| **Frontier** | Biên giới hoang dã, địa bàn chưa khai thác | The Australian frontier |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Boundary = a \"bound\"** (ranh giới) **+ \"ary\"** (phạm vi): thứ gì \"giữ bạn trong phạm vi\" của nó.\n\nHãy tưởng tượng vẽ một đường tròn xung quanh vùng của bạn—đó là boundary.\n\n## Những cách dùng thông dụng\n\n### 1. Giới hạn địa lý\n- *The Amazon rainforest spans across many country boundaries.*\n- Rừng mưa Amazon trải dài qua nhiều ranh giới quốc gia.\n\n### 2. Giới hạn cá nhân/tâm lý\n- *It's important to respect your friends' boundaries.*\n- Điều quan trọng là tôn trọng ranh giới của bạn bè.\n\n### 3. Ranh giới trong công việc\n- *Maintaining healthy work-life boundaries helps prevent burnout.*\n- Duy trì ranh giới công việc-cuộc sống lành mạnh giúp phòng tránh kiệt sức.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Push the boundaries\" có nghĩa gì?**\nA: Có nghĩa là thử thách giới hạn hiện tại, cố gắng vượt quá những quy tắc/giới hạn thông thường.\n- *She always pushes the boundaries of fashion.* (Cô ấy luôn thách thức giới hạn của thời trang.)\n\n**Q: Khi nào dùng boundary vs. border?**\nA: **Boundary** rộng hơn, có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng. **Border** thường dùng cho đường biên giới chính thức giữa các quốc gia hoặc khu vực địa lý.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/boundary","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}