---
word: bow
meaningVi: cái cung
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bou
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bou/

**bow** — cái cung.

## danh từ
- cái cung
  - *ro draw (bend) the bow* — giương cung
- vĩ (viôlông)
- cầu vồng
- cái nơ con bướm
- cốt yên ngựa ((cũng) saddke)
- (điện học) cần lấy điện (xe điện...)
- (kiến trúc) vòm
- (nghĩa bóng) nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại
- có phương sách dự phòng

## ngoại động từ
- (âm nhạc) kéo vĩ (viôlông)

## danh từ
- sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu
  - *to make one's bow* — cúi đầu chào
  - *to return a bow* — chào lại

## động từ
- cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối)
- cúi đầu, cúi chào, cúi mình, khòm lưng quỳ gối
  - *to bow under the weight of years* — còng lưng vì tuổi già
- nhượng bộ, đầu hàng, chịu khuất phục, luồn cúi
  - *to bow to the inevitable* — chịu khuất phục trước điều không thể tránh khỏi
  - *never to bow to the enemy* — không bao giờ đầu hàng kẻ thù
- cúi đầu, cúi mình, cong xuống
  - *to be bowed down by care* — còng lưng đi vì lo nghĩ
- uốn cong, bẻ cong; bẻ gãy
- gật đầu bảo ra; chào mời ai
- chào để đi ra
- (xem) accquaintance

## danh từ
- mũi tàu
- người chèo mũi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
