Phát âm: /'boumən/
bowman — người bắn cung.
danh từ
- người bắn cung
- (hàng hải) người chèo đằng mũi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bowman nghĩa là người bắn cung
Phát âm: /'boumən/
bowman — người bắn cung.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).