---
word: brace
meaningVi: vật nối
pos:
  - noun
  - verb
ipa: breis
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# brace nghĩa là gì?

**Phát âm:** /breis/

**brace** — vật nối.

## danh từ
- vật (để) nối
- (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
- đôi
  - *a brace of pheasants* — một đôi gà lôi
- (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
- (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)
- (ngành in) dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) dây lèo

## ngoại động từ
- móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
- (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
- căng (trống)
- kết đôi, cặp đôi
- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
- gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
  - *to brace oneself up; to brace one's energies* — gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
- làm mạnh thêm, làm cường tráng
- khuyến khích, khích lệ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
