---
word: brake
meaningVi: bụi cây
pos:
  - noun
  - verb
ipa: breik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# brake nghĩa là gì?

**Phát âm:** /breik/

**brake** — bụi cây.

## danh từ
- bụi cây
- (như) bracken

## danh từ ((cũng) break)
- xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
- xe ngựa không mui

## danh từ
- máy đập (lanh, gai dầu)
- cái bừa to ((cũng) brake-harrow)

## ngoại động từ
- đập (lanh, gai dầu)

## danh từ
- cái hãm, cái phanh
  - *to put on the brake* — hãm phanh
- (ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake-van)

## động từ
- hãm lại, phanh lại; hãm phanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
