---
word: brave
meaningVi: dũng cảm, gan dạ; sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
pos:
  - adjective
  - verb
level: a1
ipaUk: /breɪv/
ipaUs: /breɪv/
definitionEn: (adjective) having or showing courage to face danger, pain, or
  difficulty without fear; (verb) to endure or face (something difficult or
  dangerous) with courage
examples:
  - en: The brave firefighters rushed into the burning building to save the family.
    vi: Những lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình.
  - en: She braved the heavy rain to attend the important meeting.
    vi: Cô ấy đã can đảm chịu mưa lớn để tham dự cuộc họp quan trọng.
  - en: It takes a brave person to admit their mistakes in public.
    vi: Cần có sự dũng cảm để thừa nhận sai lầm của mình công khai.
  - en: He decided to brave the challenges and start his own business.
    vi: Anh ấy quyết định đương đầu với những thách thức và khởi động kinh doanh
      riêng.
collocations:
  - brave decision
  - brave enough
  - brave new world
  - be brave
  - brave heart
  - brave the storm
synonyms:
  - courageous
  - fearless
  - bold
  - valiant
  - intrepid
  - dauntless
antonyms:
  - cowardly
  - fearful
  - timid
  - afraid
  - spineless
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Brave** (tính từ) mô tả ai hoặc cái gì thể hiện **sự can đảm, dũng khí** trước những điều nguy hiểm, đau đớn hoặc khó khăn. Đó là một đặc điểm tính cách phản ánh **sẵn sàng đối mặt rủi ro mà không run sợ**.

**Brave** (động từ) nghĩa là **tự nguyện chấp nhận hoặc đương đầu với** (điều gì gây khó chịu, nguy hiểm).

## Phân biệt từ gần giống

| Từ | Nghĩa | Mức độ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| **Brave** | Dũng cảm, không sợ hãi | Trung bình | Tính cách, hành động cả sâu lắc lẫn nhẹ nhàng |
| **Courageous** | Can đảm, có tinh thần dũng cảm | Trang trọng hơn | Các hành động lớn, sâu sắc |
| **Bold** | Táo bạo, liều | Mạnh mẽ hơn | Có sắc thái liều lĩnh, không ngại phá quy tắc |
| **Fearless** | Vô tư, không sợ | Tuyệt đối | Không có bất kỳ nỗi sợ nào |
| **Timid** | Nhút nhát, người nhút nhát | Tiêu cực | Tương phản hoàn toàn |

## Mẹo nhớ

- **"Brave new world"** — cụm từ nổi tiếng từ Aldous Huxley, ám chỉ thế giới đầy những thay đổi to lớn cần sự dũng cảm để thích ứng.
- **Từ Latin "barbarus"** → "brave" không phải từ gốc Latin, nhưng "barbarian" có liên hệ, gợi nhớ "bất khuôn".
- **"Brave it out"** = cố gắng vượt qua (khó khăn) mà vẫn giữ vẻ bình tĩnh.

## Ví dụ mở rộng

- **Bối cảnh cá nhân**: "I'm not brave enough to talk to her" (Tôi không đủ can đảm để nói chuyện với cô ấy).
- **Bối cảnh lịch sử**: "Brave soldiers fought for their country" (Những lính dũng cảm chiến đấu cho đất nước).
- **Bối cảnh hiện đại**: "It was a brave choice to quit her job and pursue art" (Đó là một quyết định táo bạo khi từ bỏ công việc để theo đuổi nghệ thuật).

## FAQ

**Q: "Brave" có âm tính hay dương tính?**  
A: Chủ yếu là dương tính. Tuy nhiên, ngữ cảnh có thể làm thay đổi (VD: "brave but reckless" = dũng cảm nhưng bất cẩn).

**Q: Khác gì giữa "be brave" và "brave + danh từ"?**  
A: "Be brave" là trạng thái tính từ (He is brave = Anh ấy dũng cảm). "Brave" + danh từ là động từ (He braved the storm = Anh ấy đương đầu với cơn bão).

**Q: Từ nào dùng cho em bé dũng cảm?**  
A: Cả "brave" lẫn "courageous" đều được dùng, nhưng "brave" tự nhiên hơn trong tiếng thường ngày.
