---
word: breach
meaningVi: lỗ đạn, lỗ thủng
pos:
  - noun
ipa: bri:tʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# breach nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bri:tʃ/

**breach** — lỗ đạn, lỗ thủng.

## danh từ
- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
- mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
- sự vi phạm, sự phạm
  - *a breach of discipline* — sự phạm kỷ luật
  - *a breach of promise* — sự không giữ lời hứa
- cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
- (hàng hải) sóng to tràn lên tàu
  - *clear breach* — sóng tràn nhẹ lên boong
  - *clean breach* — song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
- sự đi vào một nơi nào trài phép
- (xem) peace
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
