---
word: bread
meaningVi: bánh mì; tiền (slang)
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /bred/
ipaUs: /bred/
definitionEn: 'a staple food made from flour, water, and yeast, baked together; (slang) money'
examples:
  - en: I buy fresh bread from the bakery every morning.
    vi: Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.
  - en: She earns good bread working as a software engineer.
    vi: Cô ấy kiếm tiền khá tốt làm kỹ sư phần mềm.
  - en: The bread was so hard that I couldn't bite into it.
    vi: Bánh mì cứng đến nỗi tôi không thể cắn vào được.
  - en: Breaking bread together is a symbol of friendship in many cultures.
    vi: Chia sẻ bánh mì với nhau là biểu tượng tình bạn trong nhiều nền văn hóa.
synonyms:
  - loaf
  - baguette
  - roll
  - money
  - cash
collocations:
  - whole wheat bread
  - sliced bread
  - fresh bread
  - earn bread
  - break bread
antonyms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Bread** /bred/ là một từ cơ bản với hai ý chính:

1. **Bánh mì** — thực phẩm chính được làm từ bột, nước và men nướng lên. Đây là chủ lực trong bữa ăn của hầu hết các nền văn hóa.
2. **Tiền** (slang/informal) — từ lóng dùng để chỉ tiền bạc, thu nhập.

## Cách dùng

### Bánh mì (ý nghĩa cơ bản)
- *I had a slice of bread with butter for breakfast.* (Tôi ăn một lát bánh mì với bơ cho bữa sáng.)
- *This bakery makes the best sourdough bread.* (Tiệm bánh này làm bánh mì nấu men tốt nhất.)

### Tiền (slang)
- *He's always looking for ways to make more bread.* (Anh ấy luôn tìm cách kiếm nhiều tiền hơn.)
- *That job doesn't pay much bread.* (Công việc đó không trả lương cao.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Bread** | Bánh mì, tiền (lóng) |
| **Bred** | Quá khứ của "breed" (sinh sản, huấn luyện) |

*Ví dụ:* "The dog was **bred** for hunting" (Chó được huấn luyện để đi săn) ≠ "I ate **bread** for breakfast."

## Mẹo nhớ

- **BREAD = B + READ** → "Bạn **đọc** công thức trên túi bánh mì" → bánh mì
- Trong tiếng lóng, "**bread**" giống như "**dough**" (bột) — cả hai đều chỉ tiền vì cái gì cũng liên quan đến thức ăn trong tiếng lóng!

## FAQ

**Q: "Bread" có thể dùng làm động từ không?**  
A: Không, "bread" chủ yếu là danh từ. Tuy nhiên có cụm "**bread something**" (phủ lớp bánh vụn lên thức ăn trước khi nấu), nhưng rất hiếm.

**Q: Sao lại dùng "bread" để chỉ tiền?**  
A: Vì bánh mì là "chất cơ bản" để sống → tiền là "chất cơ bản" để sống → từ lóng nảy sinh tự nhiên.
