{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"breakthrough","word":"breakthrough","url":"https://eword.vn/tu-dien/breakthrough","html":"https://eword.vn/tu-dien/breakthrough","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/breakthrough.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/breakthrough.json","meaningVi":"bước đột phá; thành tựu quan trọng; sự cải tiến đáng kể","definitionEn":"A sudden, dramatic, and important discovery or development; a significant advance or achievement that solves a previously intractable problem","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈbreɪkθruː/","ipaUs":"/ˈbreɪkθruː/","examples":[{"en":"The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide.","vi":"Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới."},{"en":"After months of failed attempts, the team finally achieved a breakthrough in the negotiation.","vi":"Sau nhiều tháng cố gắng thất bại, đội ngũ cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong đàm phán."},{"en":"Electric vehicles represent a major breakthrough in sustainable transportation.","vi":"Xe điện đại diện cho một bước đột phá lớn trong giao thông bền vững."}],"collocations":["major breakthrough","scientific breakthrough","technological breakthrough","achieve a breakthrough","breakthrough moment","breakthrough technology"],"idioms":[],"synonyms":["advance","discovery","innovation","achievement","progress"],"antonyms":["setback","failure","regression"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Breakthrough** là danh từ chỉ một sự phát triển hoặc khám phá đột ngột, đáng kể, thường sau thời gian dài nỗ lực. Nó không chỉ là cải tiến nhỏ mà là một bước tiến lớn, thay đổi tình hình hoặc mở ra con đường mới.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Breakthrough** | Bước đột phá lớn, thay đổi lớn | Breakthrough in medicine (bước đột phá y học) |\n| **Progress** | Tiến bộ đều đặn, thường từ từ | Progress in learning (tiến bộ trong học tập) |\n| **Achievement** | Thành tích đạt được (có thể nhỏ hay lớn) | Achievement in career (thành tích trong sự nghiệp) |\n| **Innovation** | Sáng chế/phát minh mới | Innovation in design (đổi mới trong thiết kế) |\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n**Breakthrough** thường dùng trong:\n- **Khoa học & Công nghệ**: \"A breakthrough in quantum computing\" (bước đột phá trong tính toán lượng tử)\n- **Kinh doanh & Tiếp thị**: \"The company achieved a breakthrough in market share\" (công ty đạt bước đột phá về thị phần)\n- **Kỹ năng cá nhân**: \"She had a breakthrough moment in her therapy\" (cô ấy có một khoảnh khắc đột phá trong liệu pháp)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Break** (vỡ) + **Through** (xuyên qua) = vỡ ra xuyên qua một bức tường, thoát khỏi ngõ cụt → thành công đột ngột.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"breakthrough\" làm tính từ không?**\nĐúng vậy! \"Breakthrough\" cũng có thể là tính từ, ví dụ: \"breakthrough technology\" (công nghệ đột phá), \"breakthrough year\" (năm đột phá).\n\n**Q: \"Breakthrough\" liên quan gì đến \"breakthrough moment\"?**\n\"Breakthrough moment\" chỉ một khoảnh khắc cụ thể khi bước đột phá xảy ra—thường là trong phát triển cá nhân hoặc tâm lý.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/breakthrough","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}