---
word: breeches
meaningVi: quần ống túm
pos:
  - noun
ipa: "'britʃiz"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# breeches nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'britʃiz/

**breeches** — quần ống túm.

## (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối)
- (thực vật học) quần
- vai đàn ông do đàn bà đóng
- bắt nạt chồng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
