---
word: breed
meaningVi: nòi, giống
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bri:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# breed nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bri:d/

**breed** — nòi, giống.

## danh từ
- nòi, giống
- dòng dõi

## (bất qui tắc) ngoại động từ bred
- gây giống; chăn nuôi
  - *to breed horses* — gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục
  - *to be bread [to be] a doctor* — được nuôi ăn học thành bác sĩ
- gây ra, phát sinh ra
  - *dirt breeds diseases* — bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật

## (bất qui tắc) nội động từ bred
- sinh sản, sinh đẻ
  - *birds breed in spring* — chim sinh sản vào mùa xuân
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn
  - *dissensions breed among them* — giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
- chăn nuôi
- dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
- lấy vợ lấy chồng người ngoài họ
- (xem) contempt
- (xem) bone

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
