Phát âm: /'braidwəl/
bridewell — trại cải tạo, nhà tù.
danh từ
- trại cải tạo, nhà tù
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bridewell nghĩa là trại cải tạo
Phát âm: /'braidwəl/
bridewell — trại cải tạo, nhà tù.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).