{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"brief","word":"brief","url":"https://eword.vn/tu-dien/brief","html":"https://eword.vn/tu-dien/brief","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/brief.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/brief.json","meaningVi":"ngắn, vắn tắt; (danh từ) bản tóm tắt, bản hướng dẫn pháp lý","definitionEn":"lasting only a short time; concise; (noun) a short written or spoken account; (verb) to give someone information or instructions about a task","pos":["adjective","noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/briːf/","ipaUs":"/briːf/","examples":[{"en":"The meeting was brief – it only lasted ten minutes.","vi":"Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi."},{"en":"She gave me a brief overview of the project before I started work.","vi":"Cô ấy đưa cho tôi một tóm tắt sơ lược về dự án trước khi tôi bắt đầu làm."},{"en":"The lawyer was briefed on the case details by her senior colleague.","vi":"Luật sư được cấp thông tin chi tiết về vụ án từ đồng nghiệp cấp trên của cô ấy."},{"en":"In brief, the plan is to expand to three new markets next year.","vi":"Tóm lại, kế hoạch là mở rộng sang ba thị trường mới năm tới."}],"collocations":["brief period","brief moment","brief summary","brief meeting","brief explanation","brief statement","brief pause","in brief"],"idioms":[],"synonyms":["short","concise","quick","fleeting","momentary"],"antonyms":["long","lengthy","extended","prolonged","detailed"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Brief** có ba cách dùng chính:\n\n### 1. Tính từ (Adjective)\nChỉ thứ gì đó có **thời gian ngắn** hoặc **nội dung vắn tắt**:\n- *a brief conversation* (một cuộc trò chuyện ngắn)\n- *a brief silence* (một giây phút im lặng ngắn)\n\nThường dùng để mô tả thời gian, khoảng cách hoặc mức độ chi tiết.\n\n### 2. Danh từ (Noun)\n**Bản tóm tắt hoặc hướng dẫn** — thường dùng trong pháp lý, quân sự, kinh doanh:\n- *a legal brief* (bản hướng dẫn pháp lý)\n- *mission brief* (bản hướng dẫn nhiệm vụ)\n- *in brief* (tóm lại) — cụm từ rất phổ biến khi tóm gọn thông tin\n\n### 3. Động từ (Verb)\n**Cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn chi tiết** cho ai đó trước một sự kiện:\n- *brief someone on something* (cấp thông tin chi tiết cho ai về cái gì)\n- Thường dùng trong bối cảnh công sở, quân sự: \"The commander will brief the soldiers before the operation.\"\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **brief** | Ngắn/vắn tắt | a brief visit |\n| **short** | Ngắn (vật lý hoặc thời gian, thường dùng hơn) | a short distance, short hair |\n| **concise** | Vắn tắt, không lặp lại (mang tính chọn lọc) | a concise summary |\n| **quick** | Nhanh chóng, mau (nhấn mạnh tốc độ) | a quick stop |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Brief\"** thường kết hợp với từ **\"in\"**: *\"In brief, ...\"* = *\"Tóm lại...\"* — đây là cách dùng rất thông dụng trong thuyết trình, viết công văn.\n- **Từ \"briefing\"** (danh từ động) = cuộc hướng dẫn/cấp thông tin chi tiết: *\"a security briefing\"* (một phiên hướng dẫn về bảo mật).\n- Ghi nhớ: **brief case** (cặp đựng tài liệu) — tên gọi từ thực tế dựa trên ý tưởng cặp chứa \"briefs\" (các bản tóm tắt).\n\n## FAQ\n\n**Q: Khác nhau giữa \"brief\" và \"short\" là gì?**\n\nA: \"**Short**\" dùng rộng hơn (kích thước, chiều cao, thời gian). \"**Brief**\" mang ý nghĩa \"vắn tắt, cô đọng\", thường dùng cho thời gian hoặc nội dung; nó cũng là danh từ (bản tóm tắt) và động từ (cấp thông tin).\n\n**Q: \"Brief\" làm động từ dùng khi nào?**\n\nA: Khi bạn muốn nói ai đó được cung cấp thông tin/hướng dẫn trước một sự kiện quan trọng:\n- *\"The president was briefed on the security situation.\"*\n- *\"Please brief the team on the changes.\"*\n\n**Q: \"In brief\" có bắt buộc phải ở đầu câu không?**\n\nA: Không, nhưng vị trí phổ biến nhất là đầu hoặc cuối câu khi bạn muốn kết luận:\n- *\"In brief, we need more funding.\"* (Tóm lại, chúng ta cần thêm kinh phí.)\n- *\"The answer, in brief, is no.\"* (Câu trả lời, tóm lại, là không.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/brief","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}