---
word: brilliant
meaningVi: xuất sắc, rực rỡ, sáng chói; thông minh lạc loát
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈbrɪljənt/
ipaUs: /ˈbrɪljənt/
definitionEn: shining brightly with light; extremely clever, talented, or
  impressive; outstanding in quality or performance
examples:
  - en: Her brilliant performance earned her a standing ovation at the concert.
    vi: Buổi biểu diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được tình cảm của khán giả.
  - en: The brilliant sun reflected off the white snow, hurting my eyes.
    vi: Mặt trời rực rỡ chiếu xuống tuyết trắng, làm tôi nhíu mắt.
  - en: She came up with a brilliant solution to the technical problem.
    vi: Cô ấy đã đưa ra giải pháp tuyệt vời cho vấn đề kỹ thuật.
  - en: That's a brilliant idea! Why didn't we think of it before?
    vi: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tại sao chúng ta không nghĩ đến nó trước?
collocations:
  - brilliant idea
  - brilliant performance
  - brilliant career
  - brilliant mind
  - brilliant light
  - brilliant solution
  - absolutely brilliant
synonyms:
  - outstanding
  - excellent
  - impressive
  - intelligent
  - clever
  - bright
  - luminous
  - dazzling
antonyms:
  - dull
  - dim
  - mediocre
  - average
  - stupid
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt ý nghĩa

**Brilliant** có hai nhóm ý nghĩa chính:

### 1. Sáng chói, rực rỡ (về ánh sáng/màu sắc)
- Mô tả vật phát sáng hoặc có màu sắc rực rỡ
- *Example:* "The brilliant colors of the tropical sunset were breathtaking." (Những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn nhiệt đới thật ngoạn mục.)

### 2. Xuất sắc, tài năng (về năng lực, chất lượng)
- Mô tả người thông minh, sáng dạ hoặc công việc/sản phẩm chất lượng cao
- *Example:* "He's a brilliant mathematician." (Anh ấy là một nhà toán học tài năng.)

## Cách dùng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Khen người** | "You're brilliant at languages!" (Bạn giỏi ngôn ngữ quá!) |
| **Khen ý tưởng/giải pháp** | "That's a brilliant plan." (Đó là kế hoạch tuyệt vời.) |
| **Mô tả ánh sáng** | "Brilliant moonlight lit the path." (Ánh trăng sáng chói chiếu sáng con đường.) |
| **Lời phản hồi tích cực (tiếng Anh Anh)** | "Brilliant!" = "Tuyệt vời!" (phổ biến ở Anh, Úc) |

## Mẹo phân biệt từ tương tự

- **Brilliant** vs. **Smart**: *Brilliant* dùng cho những người/việc tuyệt vời, lập dị; *smart* là thông minh nhưng bình thường hơn.
  - "She's smart." (Cô ấy thông minh.) vs. "She's brilliant." (Cô ấy tài ba.)

- **Brilliant** vs. **Bright**: *Bright* = sáng nhưng có thể bình thường; *brilliant* = rực rỡ, chói lọi hơn.
  - "A bright light" (ánh sáng sáng) vs. "A brilliant light" (ánh sáng rực rỡ)

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Brilliant" có phải lúc nào cũng tích cực?**  
A: Đúng vậy. "Brilliant" luôn mang hàm ý khen ngợi. Nếu muốn nói trung lập, dùng *light, bright, intelligent* thay vào.

**Q: Tại sao người Anh hay nói "Brilliant!" để đáp lại?**  
A: Đó là cách bộc lộ phấn khích hoặc sự tán thành. Tương đương với "Great!" hoặc "Awesome!" ở Mỹ.

**Q: Có thể dùng "brilliant" cho vật vô sinh không?**  
A: Có. Có thể dùng cho nghệ thuật, thiết kế, phát minh, v.v.: "a brilliant novel" (một cuốn tiểu thuyết tuyệt vời).
