---
word: brimful
meaningVi: đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
pos:
  - adjective
ipa: "'brimful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# brimful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'brimful/

**brimful** — đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.

## tính từ
- đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
  - *brimful of hope* — tràn trề hy vọng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
