---
word: brisk
meaningVi: nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: brisk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# brisk nghĩa là gì?

**Phát âm:** /brisk/

**brisk** — nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi.

## tính từ
- nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi
  - *brisk pace* — bước đi nhanh nhẹn
- hoạt động, phát đạt
  - *trade is brisk* — buôn bán phát đạt
- nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia)
- trong lành, mát mẻ (không khí)
- lồng lộng (gió)

## ngoại động từ
- làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên
  - *to brisk someone up* — làm cho ai phấn khởi (vui) lên

## nội động từ
- to brisk up phấn khởi lên, vui lên
- khêu ngọn lửa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
