---
word: broad
meaningVi: rộng; bao quát; rộng rãi (ý kiến, cách tiếp cận)
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /brɔːd/
ipaUs: /brɔːd/
definitionEn: having great extent from one side to the other; wide. Also used
  figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
examples:
  - en: The river is very broad at this point.
    vi: Con sông rất rộng ở địa điểm này.
  - en: She has a broad knowledge of history.
    vi: Cô ấy có kiến thức lịch sử rộng rãi.
  - en: The company takes a broad approach to environmental issues.
    vi: Công ty tiếp cận vấn đề môi trường theo cách bao quát.
  - en: He spoke with a broad accent.
    vi: Anh ấy nói với giọng điệu rõ rệt.
collocations:
  - broad smile
  - broad shoulders
  - broad daylight
  - broad appeal
  - broad spectrum
  - broad range
  - broad sense
synonyms:
  - wide
  - extensive
  - general
  - inclusive
  - comprehensive
antonyms:
  - narrow
  - limited
  - specific
  - restricted
  - thin
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Broad** là tính từ chỉ độ rộng hoặc tính bao quát. Có hai mặt sử dụng chính:

### 1. **Ý nghĩa vật lý (chiều rộng)**
- Diễn tả khoảng cách từ một bên sang bên kia lớn
- *Ví dụ:* broad shoulders (vai rộng), broad street (đường rộng)

### 2. **Ý nghĩa trừu tượng (bao quát, rộng rãi)**
- Chỉ cái gì bao gồm hoặc liên quan đến nhiều thứ
- *Ví dụ:* broad experience (kinh nghiệm rộng rãi), broad perspective (góc nhìn bao quát)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **broad** | rộng về không gian hoặc phạm vi | broad shoulders, broad knowledge |
| **wide** | thường dùng cho khoảng cách ngang, rộng rãi về phạm vi | wide street, wide variety |
| **large** | chỉ kích thước lớn, không nhất thiết phải rộng | large building (có thể cao hoặc sâu) |

→ *Broad* và *wide* thường có thể thay thế nhau, nhưng **broad** mang sắc thái "bao quát hơn" hoặc "đặc trưng hơn".

## Cụm từ thông dụng

- **Broad daylight** (sáng ban ngày): làm gì đó công khai, rõ ràng
  - *They robbed the bank in broad daylight.* (Họ cướp ngân hàng giữa ban ngày.)

- **Broad appeal** (hấp dẫn nhiều người): có sức lôi cuốn rộng rãi
  - *The film has broad appeal to both adults and children.* (Bộ phim hấp dẫn cả người lớn và trẻ em.)

- **Broad smile** (nụ cười rộng): cười vui vẻ, thẳng thắn
  - *She greeted him with a broad smile.* (Cô ấy chào anh ấy bằng nụ cười rộng.)

## Mẹo nhớ

🎯 Hãy nhớ: **B**road = **B**ig area / **B**road coverage (bao quát diện rộng)

Khi bạn nói "broad knowledge", hãy tưởng tượng một cái quạt mở rộng che phủ nhiều lĩnh vực khác nhau, không tập trung sâu vào một chủ đề nào.

## FAQ

**Q: "Broad" có thể dùng cho thời gian không?**

A: Không phổ biến. Thay vào đó dùng "long" (thời gian dài). Nhưng có thể dùng trong "broad timeline" (khoảng thời gian rộng) để chỉ một giai đoạn rộng rãi.

**Q: Sự khác biệt giữa "broad" và "wide" là gì?**

A: 
- **Wide** thường chỉ độ rộng vật lý đo đạc được (wide road, wide river)
- **Broad** có thể chỉ không gian rộng *hoặc* ý nghĩa trừu tượng bao quát (broad shoulders → vừa vật lý vừa biểu tượng sức mạnh; broad knowledge → chỉ ý nghĩa trừu tượng)

**Q: "Narrowly" là trái nghĩa của "broadly" không?**

A: Đúng! *Broadly speaking* (nói chung, theo cách rộng) ↔ *narrowly defined* (định nghĩa hẹp)
