---
word: broke
meaningVi: khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng
pos:
  - adjective
ipa: brouk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# broke nghĩa là gì?

**Phát âm:** /brouk/

**broke** — khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng.

## thời quá khứ của break

## động tính từ quá khứ của break (từ cổ,nghĩa cổ)

## tính từ
- khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
