eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Broken-down nghĩa là gì?

Broken-down nghĩa là hỏng

adjective

Phát âm: /'broukən'daun/

broken-down — hỏng, xộc xệch.

tính từ

  • hỏng, xộc xệch (máy móc)
  • suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).