---
word: brook
meaningVi: suối
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bruk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# brook nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bruk/

**brook** — suối.

## danh từ
- suối

## ngoại động từ
- chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
  - *he cannot brook being interfered with* — anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
  - *the matter brooks no delay* — việc không cho phép để chậm được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
