---
word: brother
meaningVi: anh trai; em trai
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈbrʌðə(r)
ipaUs: ˈbrʌðɚ
definitionEn: a male sibling; a son of the same parents
examples:
  - en: My older brother works as an engineer.
    vi: Anh trai tôi làm kỹ sư.
  - en: I have two younger brothers.
    vi: Tôi có hai em trai.
  - en: The brothers inherited their father's business together.
    vi: Những anh em trai chia thừa kế doanh nghiệp của cha.
  - en: He treats his brother like a best friend.
    vi: Anh ấy xem em trai như một người bạn thân nhất.
synonyms:
  - male sibling
  - sibling
antonyms:
  - sister
collocations:
  - older brother
  - younger brother
  - big brother
  - little brother
  - twin brother
  - step-brother
  - blood brother
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Brother** là anh trai hoặc em trai của bạn – người con trai cùng cha mẹ.

## Cách dùng
- **older/big brother**: anh trai (người anh)
- **younger/little brother**: em trai
- **step-brother**: anh/em trai kế
- **twin brother**: anh/em trai sinh đôi

Trong văn cảnh rộng hơn, "brother" có thể dùng để chỉ:
- Thành viên của một tổ chức, nhóm tôn giáo: *"the monks are brothers in faith"*
- Một người đồng chí, đồng bào (lạm dụng thân thiết): *"we are brothers in arms"*

## Phân biệt dễ nhầm
| | Brother | Sister |
|---|---|---|
| **Giới tính** | Nam | Nữ |
| **Ý tưởng** | Anh/em trai | Chị/em gái |

## Mẹo nhớ
**"B"** trong **Brother** → **Boy/male** (con trai)
**"S"** trong **Sister** → **S-he/female** (con gái)

## FAQ
**Q: Làm sao phân biệt older vs big brother?**
A: Cả hai đều có nghĩa anh trai, nhưng *big brother* thường dùng thân thiết hơn hoặc ám chỉ người lớn tuổi/lớn hơn về kích thước.
