eword.vn </> .md

Brush nghĩa là gì?

Brush nghĩa là bàn chải

UK bɹʌʃ · US bɹʌʃ

nounverbSơ–trung (A2)

Brush nghĩa là bàn chải. Phát âm IPA: bɹʌʃ.

Nghĩa chính

brush — bàn chải.

Phát âm

  • IPA: UK /bɹʌʃ/ · US /bɹʌʃ/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • She gave her hair a quick brush.
  • He has had brushes with communism from time to time.
  • donwloading brushes for Photoshop
  • Brush your teeth.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

brush nghĩa là gì?

bàn chải

brush trong tiếng Việt là gì?

bàn chải

Ví dụ câu với brush?

She gave her hair a quick brush.

Ví dụ câu với brush?

He has had brushes with communism from time to time.