eword.vn </> .md

Bubble nghĩa là gì?

Bubble nghĩa là bong bóng

UK ˈbʌb.əl · US ˈbʌb.əl

nounverbTrung cấp (B1)

Bubble nghĩa là bong bóng. Phát âm IPA: ˈbʌb.əl.

Nghĩa chính

bubble — bong bóng.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈbʌb.əl/ · US /ˈbʌb.əl/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • bubbles in window glass, or in a lens
  • dot-com bubble
  • Are you having a bubble?!
  • Many players tend to play timidly (not play many hands) around the bubble, to keep their chips and last longer in the game.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

bubble nghĩa là gì?

bong bóng

bubble trong tiếng Việt là gì?

bong bóng

Ví dụ câu với bubble?

bubbles in window glass, or in a lens

Ví dụ câu với bubble?

dot-com bubble