---
word: budget
meaningVi: ngân sách; lập ngân sách; giá rẻ
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈbʌdʒɪt/
ipaUs: /ˈbʌdʒɪt/
definitionEn: An estimate of income and expenditure for a set period; to plan
  how to spend money; (adjective) inexpensive.
examples:
  - en: We need to stick to our monthly budget.
    vi: Chúng ta cần bám sát ngân sách hàng tháng.
  - en: The government announced its annual budget.
    vi: Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.
  - en: You must budget carefully when you're a student.
    vi: Bạn phải tính toán chi tiêu cẩn thận khi còn là sinh viên.
  - en: We stayed in a budget hotel near the station.
    vi: Chúng tôi ở một khách sạn giá rẻ gần ga.
collocations:
  - tight budget
  - budget deficit
  - on a budget
  - budget for something
  - annual budget
synonyms:
  - allowance
  - funds
  - allocation
antonyms:
  - luxury
  - expensive
wikipedia: Budget
wikidata: Q41163
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**budget** là một từ có thể đóng vai trò danh từ, động từ và tính từ.

| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---------|-------|-------|
| Danh từ | ngân sách, khoản tiền dự trù | *a marketing budget* |
| Động từ | lập kế hoạch chi tiêu | *budget for a holiday* |
| Tính từ | giá rẻ, bình dân | *budget airline* |

## Cách dùng

- **on a budget** = với ngân sách hạn hẹp: *traveling on a budget*.
- **budget for + N** = dự trù tiền cho việc gì.
- **a tight budget** = ngân sách eo hẹp.

## Phân biệt dễ nhầm

- **budget** vs **cost**: *budget* là số tiền bạn *dự định* chi; *cost* là số tiền thực tế phải trả.
- **budget** vs **expense**: *expense* là khoản chi cụ thể, còn *budget* là kế hoạch tổng thể.

## Mẹo nhớ

Liên tưởng "budget" với việc "bỏ vào túi" – từ này gốc từ tiếng Pháp *bougette* nghĩa là "chiếc túi nhỏ" đựng tiền.

## FAQ

**budget có dùng làm tính từ không?** Có – *budget hotel*, *budget flight* nghĩa là loại rẻ, tiết kiệm.

**Phát âm trọng âm ở đâu?** Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: BUD-get.
