---
word: buff
meaningVi: da trâu, da bò
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: bʌf
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# buff nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bʌf/

**buff** — da trâu, da bò.

## danh từ
- da trâu, da bò
- màu vàng sẫm, màu da bò
- trần truồng
- lột trần truồng

## tính từ
- bằng da trâu
- màu vàng sẫm, màu da bò

## ngoại động từ
- đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
- gia công (da thú) cho mượt như da trâu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
