bullshit — chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí.
danh từ
- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bullshit nghĩa là chuyện phiếm
bullshit — chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).