---
word: bung
meaningVi: sự đánh lừa, sự nói dối
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: bʌɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bung nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bʌɳ/

**bung** — sự đánh lừa, sự nói dối.

## danh từ
- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối

## danh từ
- nút thùng

## ngoại động từ
- đậy nút (thùng)
- (từ lóng) ném (đá...)
- (từ lóng) vội vã chạy trốn

## tính từ
- (úc) (từ lóng) chết
- vỡ nợ
  - *to go bung* — chết, vỡ nợ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
