---
word: buoy
meaningVi: phao, phao cứu đắm life buoy)
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bɔi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# buoy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bɔi/

**buoy** — phao, phao cứu đắm life buoy).

## danh từ
- (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)
- (nghĩa bóng) chỗ nương tựa

## ngoại động từ
- đặt phao, thả phao
  - *to buoy [out] a channel* — thả phao ở eo biển
- ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
- ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
  - *to be buoyed up with new hope* — phấn chấn lên với niềm hy vọng mới

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
