---
word: burrow
meaningVi: hang
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'bʌrou"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# burrow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'bʌrou/

**burrow** — hang.

## danh từ
- hang (cầy, thỏ)

## động từ
- đào, đào, bới
  - *to burrow one's way underground* — đào lối đi dưới đất
- (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra
  - *to burrow into a mystery* — điều tra một điều bí ẩn
  - *to burrow into reference books and dictionaries* — tra cứu các sách tham khảo và từ điển
- đi mất hút

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
